Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 夕

3 nét

Hán Việt

Tịch

Nghĩa

buổi chiều tối

English: evening

Onyomi (âm On)
セキ
Kunyomi (âm Kun)
ゆう
Số nét
3
Bộ thủ
夕 Tịch (36)
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 1
Kanken
10級
Tần suất
#924 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3

Từ vựng chứa 夕

  • 夕方

    ゆうがた

    chiều tối

    N5
  • 夕飯

    ゆうはん

    bữa tối

    N5
  • 夕刊

    ゆうかん

    báo buổi chiều

    N2
  • 夕立

    ゆうだち

    mưa rào buổi chiều

    N2
  • 夕日

    ゆうひ

    mặt trời lặn; nắng chiều

    N2
  • 夕暮れ

    ゆうぐれ

    chiều tối; hoàng hôn

    N1
  • 夕焼け

    ゆうやけ

    ráng chiều; hoàng hôn

    N1

Câu ví dụ

  • きれいな夕日ゆうひだね。

    Hoàng hôn đẹp quá nhỉ.

  • 夕飯ゆうはんはもう食たべたの?

    Cậu ăn tối chưa?

  • トムは今日きょうの夕方ゆうがたコンサートに行いきます。

    Chiều tối nay Tom sẽ đi xem hòa nhạc.

Cùng bộ Tịch 夕

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét