Kanken 10級
Kanji lớp 1 tiểu học
80 kanji
- 日Nhật
- 一Nhất
- 人Nhân
- 年Niên
- 大Đại
- 十Thập
- 二Nhị
- 本Bổn
- 中Trung
- 出Xuất
- 三Tam
- 見Kiến
- 月Nguyệt
- 生Sanh
- 五Ngũ
- 上Thượng
- 四Tứ
- 金Kim
- 九Cửu
- 入Nhập
- 立Lập
- 手Thủ
- 力Lực
- 学Học
- 円Viên
- 子Tử
- 目Mục
- 田Điền
- 八Bát
- 六Lục
- 下Hạ
- 気Khí
- 小Tiểu
- 七Thất
- 山San
- 正Chánh
- 女Nữ
- 百Bách
- 先Tiên
- 名Danh
- 川Xuyên
- 文Văn
- 千Thiên
- 水Thủy
- 男Nam
- 村Thôn
- 口Khẩu
- 町Đinh
- 校Giáo
- 空Không
- 土Thổ
- 木Mộc
- 車Xa
- 石Thạch
- 足Túc
- 早Tảo
- 白Bạch
- 字Tự
- 音Âm
- 天Thiên
- 火Hỏa
- 花Hoa
- 赤Xích
- 青Thanh
- 竹Trúc
- 右Hữu
- 森Sâm
- 左Tả
- 休Hưu
- 林Lâm
- 王Vương
- 玉Ngọc
- 夕Tịch
- 雨Vũ
- 草Thảo
- 犬Khuyển
- 耳Nhĩ
- 虫Trùng
- 糸Mịch
- 貝Bối
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|