Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 張

11 nét

Hán Việt

Trương, Trướng

Nghĩa

căng, giương, trải

English: counter for bows & stringed instruments, stretch, spread, put up (tent)

Onyomi (âm On)
チョウ
Kunyomi (âm Kun)
はる-はり-ばり
Số nét
11
Bộ thủ
弓 Cung (57)
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 5
Kanken
6級
Tần suất
#403 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 張

  • 頑張る

    がんばる

    cố gắng, nỗ lực, kiên trì

    N4
  • 主張

    しゅちょう

    chủ trương, khẳng định

    N3
  • 緊張

    きんちょう

    sự căng thẳng, hồi hộp

    N3
  • 引っ張る

    ひっぱる

    kéo, lôi

    N3
  • 拡張

    かくちょう

    sự mở rộng

    N2
  • 出張

    しゅっちょう

    sự đi công tác

    N2
  • 威張る

    いばる

    kiêu ngạo, vênh váo

    N2
  • 欲張り

    よくばり

    tham lam

    N2

Câu ví dụ

  • トムは主張しゅちょうした。

    Tom đã khăng khăng.

  • 緊張きんちょうしています。

    Tôi lo lắng.

  • 仕事しごとを頑張がんばる。

    Tôi sẽ cố gắng làm việc.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét