Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 穿

9 nét

Hán Việt

Xuyên

Nghĩa

xuyên qua, đào, mang (giày)

English: put on (to the feet), dig, pierce, drill

Onyomi (âm On)
セン
Kunyomi (âm Kun)
うがつはく
Số nét
10
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Câu ví dụ

  • 雨垂あまだれ石せきを穿うがつ。

    Nước chảy đá mòn.

  • 点滴てんてき石せきを穿うがつ。

    Nước chảy đá mòn.

  • 子供こどもは冬ふゆでも半はんズボンを穿はく。

    Bọn trẻ mặc quần đùi cả vào mùa đông.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét