Kanji 空
8 nét
Hán Việt
Không, Khống, Khổng
Nghĩa
bầu trời, trống rỗng, không
English: empty, sky, void, vacant, vacuum
- Onyomi (âm On)
- クウ
- Kunyomi (âm Kun)
- そらあくあきあけるからすくすかすむなしい
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 穴 Huyệt (116)
- JLPT
- N4
- Cấp lớp
- Lớp 1
- Kanken
- 10級
- Tần suất
- #304 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
Câu ví dụ
空は青い。
Trời xanh.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Huyệt 穴
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|