Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 青

8 nét

Hán Việt

Thanh

Nghĩa

xanh lam, xanh lá

English: blue, green

Onyomi (âm On)
セイショウ
Kunyomi (âm Kun)
あおあお-あおい
Số nét
8
Bộ thủ
靑 Thanh (174)
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 1
Kanken
10級
Tần suất
#589 / 2500

Chủ đề: Màu sắc

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 青

  • 青

    あお

    màu xanh

    N5
  • 青い

    あおい

    xanh

    N5
  • 青年

    せいねん

    thanh niên

    N3
  • 青白い

    あおじろい

    xanh xao, nhợt nhạt

    N2
  • 青少年

    せいしょうねん

    thanh thiếu niên

    N2
  • 真っ青

    まっさお

    xanh thẳm; tái mét

    N2
  • 青春

    せいしゅん

    tuổi thanh xuân

    N1

Câu ví dụ

  • 空そらは青あおい。

    Trời xanh.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Thanh 靑

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét