Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 康

11 nét

Hán Việt

Khang

Nghĩa

khỏe, yên ổn

English: ease, peace

Onyomi (âm On)
コウ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
11
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 4
Kanken
7級
Tần suất
#760 / 2500

Chủ đề: Sức khỏe & Y tế

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 康

  • 健康

    けんこう

    sức khỏe, khỏe mạnh

    N3

Câu ví dụ

  • ご健康けんこうを祝しゅくして乾杯かんぱい。

    Nâng ly chúc sức khỏe của bạn!

  • 少年しょうねん時代じだいに川端かわばた康成やすなりは彼かれの祖父そふの面倒めんどうを見みた。

    Thời niên thiếu, Kawabata Yasunari đã chăm sóc ông nội.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét