Bộ Cốt
10 nét
Nghĩa
xương
- Tên tiếng Nhật
- ほね
- Hán Việt
- Cốt
- Số nét
- 10 nét
- Vị trí trong chữ
- Bên trái (偏)
- Số thứ tự
- 188
Kanji có chứa bộ này
Gồm 3 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
4 kanji
Chữ khác thuộc bộ này
Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.
- 骭Cán
- 骰Đầu
- 骼Cách
- 髀Bễ
- 髏Lâu
- 髑Độc
- 髓Tủy
- 體Thể