Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ
15 nét

Nghĩa

răng

Tên tiếng Nhật
は
Hán Việt
Xỉ
Số nét
15 nét
Vị trí trong chữ
Đứng riêng hoặc nhiều vị trí
Số thứ tự
211

Dạng biến thể

Khi đứng trong một chữ, bộ này thường được viết theo các dạng sau.

  • 12 nét

    歯 · は

    Đứng riêng hoặc nhiều vị trí

Kanji có chứa bộ này

Gồm 1 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.

2 kanji

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Chữ khác thuộc bộ này

Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.

  • 齔Sấn
  • 齟Trở
  • 齠Điều
  • 齡Linh
  • 齣Xích
  • 齦Ngân
  • 齧Niết
  • 齪Xúc
  • 齬Ngữ
  • 齲Củ
  • 齶Ngạc
  • 齷Ác