Bộ Vô
4 nét
Nghĩa
không
- Tên tiếng Nhật
- なし
- Hán Việt
- Vô
- Số nét
- 4 nét
- Vị trí trong chữ
- Đứng riêng hoặc nhiều vị trí
- Số thứ tự
- 71
Dạng biến thể
Khi đứng trong một chữ, bộ này thường được viết theo các dạng sau.
- 4 nét
旡 · すでのつくり
Bên phải (旁)
Nghĩa
không
Khi đứng trong một chữ, bộ này thường được viết theo các dạng sau.
旡 · すでのつくり
Bên phải (旁)