Bộ Phương
4 nét
Nghĩa
phương
- Tên tiếng Nhật
- ほう
- Hán Việt
- Phương
- Số nét
- 4 nét
- Vị trí trong chữ
- Bên trái (偏)
- Số thứ tự
- 70
Kanji có chứa bộ này
Gồm 7 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
22 kanji
- 方Phương
- 放Phóng
- 施Thi
- 防Phòng
- 訪Phóng
- 族Tộc
- 激Kích
- 旅Lữ
- 房Phòng
- 遊Du
- 旗Kỳ
- 敷Phu
- 芳Phương
- 妨Phương
- 傍Bàng
- 旋Toàn
- 坊Phường
- 紡Phưởng
- 肪Phương
- 於Ư
- 倣Phỏng
- 傲Ngạo
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
Chữ khác thuộc bộ này
Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.
- 旛Phan
- 旁Bàng
- 旃Chiên
- 旄Mao
- 旆Bái
- 旌Tinh
- 旒Lưu
- 旙Phan