Bộ Đãi
4 nét
Nghĩa
xương tàn
- Tên tiếng Nhật
- がつへん
- Hán Việt
- Đãi
- Số nét
- 4 nét
- Vị trí trong chữ
- Bên trái (偏)
- Số thứ tự
- 78
Kanji có chứa bộ này
Gồm 6 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
11 kanji
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
Chữ khác thuộc bộ này
Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.
- 歿Một
- 殀Yểu
- 殃Ương
- 殄Điễn
- 殍Biễu
- 殕Phẫu
- 殘Tàn
- 殞Vẫn
- 殤Thương
- 殪Ế
- 殫Đàn
- 殯Tấn
- 殱Tiêm
- 殲Tiêm