Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
Tiếng Việt
English
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tiếng Việt
English
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Cơ thể
Cơ thể
24 kanji
Lưới
Bảng
目
Mục
耳
Nhĩ
口
Khẩu
手
Thủ
足
Túc
頭
Đầu
顔
Nhan
首
Thủ
心
Tâm
体
Thể
肩
Kiên
腕
Oản
指
Chỉ
歯
Xỉ
毛
Mao
血
Huyết
骨
Cốt
背
Bối
胸
Hung
腹
Phúc
鼻
Tị
舌
Thiệt
皮
Bì
爪
Trảo
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
目
Mục
mắt, mục, thứ (thứ tự)
モク、ボク
め、-め、ま-
5
耳
Nhĩ
tai
ジ
みみ
6
口
Khẩu
miệng
コウ、ク
くち
3
手
Thủ
tay
シュ、ズ
て、て-、-て、た-
4
足
Túc
chân, đủ
ソク
あし、たりる、たる、たす
7
頭
Đầu
đầu, con (gia súc)
トウ、ズ、ト
あたま、かしら、-がしら、かぶり
16
顔
Nhan, Nhăn
mặt, khuôn mặt
ガン
かお
18
首
Thủ, Thú
cổ, đầu, thủ (lãnh đạo)
シュ
くび
9
心
Tâm
tim, lòng, tâm
シン
こころ、-ごころ
4
体
Thể
cơ thể, thân thể
タイ、テイ
からだ、かたち
7
肩
Kiên
vai
ケン
かた
8
腕
Oản
cánh tay, tay nghề
ワン
うで
12
指
Chỉ
ngón tay, chỉ, chỉ định
シ
ゆび、さす、-さし
9
歯
Xỉ
răng
シ
よわい、は、よわいする
12
毛
Mao, Mô
lông, tóc
モウ
け
4
血
Huyết
máu
ケツ
ち
6
骨
Cốt
xương
コツ
ほね
10
背
Bối, Bội
lưng, chiều cao, trái lại
ハイ
せ、せい、そむく、そむける
9
胸
Hung
ngực, lòng
キョウ
むね、むな-
10
腹
Phúc
bụng, dạ dày
フク
はら
13
鼻
Tị
mũi
ビ
はな
14
舌
Thiệt
lưỡi
ゼツ
した
6
皮
Bì
da, vỏ
ヒ
かわ
5
爪
Trảo
móng, móng vuốt
ソウ
つめ、つま-
4