Kanji 丸
3 nét
Hán Việt
Hoàn
Nghĩa
tròn, viên, trọn vẹn
English: round, full (month), perfection, -ship, pills, make round, roll up, curl up, seduce, explain away
- Onyomi (âm On)
- ガン
- Kunyomi (âm Kun)
- まるまるめるまるい
Chủ đề: Hình dạng & Kích thước
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
Câu ví dụ
ボールは丸い。
Quả bóng thì tròn.