Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
Tiếng Việt
English
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tiếng Việt
English
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Hình dạng & Kích thước
Hình dạng & Kích thước
19 kanji
Lưới
Bảng
大
Đại
小
Tiểu
長
Trường
短
Đoản
高
Cao
低
Đê
広
Quảng
狭
Hiệp
太
Thái
細
Tế
厚
Hậu
薄
Bạc
円
Viên
角
Giác
丸
Hoàn
形
Hình
方
Phương
線
Tuyến
点
Điểm
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
大
Đại, Thái
to, lớn
ダイ、タイ
おお-、おおきい、-おおいに
3
小
Tiểu
nhỏ, bé
ショウ
ちいさい、こ-、お-、さ-
3
長
Trường, Trưởng, Trướng
dài, trưởng, người đứng đầu
チョウ
ながい、おさ
8
短
Đoản
ngắn, khuyết điểm
タン
みじかい
12
高
Cao
cao, đắt
コウ
たかい、たか、-だか、たかまる
10
低
Đê
thấp
テイ
ひくい、ひくめる、ひくまる
7
広
Quảng
rộng
コウ
ひろい、ひろまる、ひろめる、ひろがる
5
狭
Hiệp, Hẹp
hẹp, chật
キョウ、コウ
せまい、せばめる、せばまる、さ
9
太
Thái
béo, to, dày
タイ、タ
ふとい、ふとる
4
細
Tế
mảnh, nhỏ, chi tiết
サイ
ほそい、ほそる、こまか、こまかい
11
厚
Hậu
dày, hậu hĩnh
コウ
あつい、あか
9
薄
Bạc, Bác
mỏng, nhạt, loãng
ハク
うすい、うす-、-うす、うすめる
16
円
Viên
tròn, vòng tròn, yên (tiền)
エン
まるい、まる、まど、まどか
4
角
Giác, Giốc
góc, sừng
カク
かど、つの
7
丸
Hoàn
tròn, viên, trọn vẹn
ガン
まる、まるめる、まるい
3
形
Hình
hình, hình dạng
ケイ、ギョウ
かた、-がた、かたち、なり
7
方
Phương
hướng, phía, cách, vị (người)
ホウ
かた、-かた、-がた
4
線
Tuyến
đường, tuyến, dây
セン
すじ
15
点
Điểm
điểm, chấm
テン
つける、つく、たてる、さす
9