Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 卯

5 nét

Hán Việt

Mão

Nghĩa

Mão (con thỏ)

English: sign of the hare or rabbit, fourth sign of Chinese zodiac, 5-7AM, east

Onyomi (âm On)
ボウモウ
Kunyomi (âm Kun)
う
Số nét
5
Bộ thủ
卩 Tiết (26)
JLPT
N1
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#2400 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Câu ví dụ

  • 来年らいねんは卯う年ねんです。

    Năm sau là năm con thỏ.

  • 来年らいねんは卯う年ねんだ。

    Năm sau là năm Mão.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Tiết 卩

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét