Kanji 卵
7 nét
Hán Việt
Noãn
Nghĩa
trứng
English: egg, ovum, spawn, roe
- Onyomi (âm On)
- ラン
- Kunyomi (âm Kun)
- たまご
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 卩 Tiết (26)
- JLPT
- N2
- Cấp lớp
- Lớp 6
- Kanken
- 5級
- Tần suất
- #1342 / 2500
Chủ đề: Đồ ăn & Thức uống, Côn trùng & Chim
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
Từ vựng chứa 卵
- N5
卵
たまご
trứng
Câu ví dụ
卵がまだ熱い。
Trứng vẫn còn nóng.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Tiết 卩
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|