Theo cấp JLPT
Danh sách khác
Hán Việt
Nhất
Nghĩa
một (trong văn bản)
English: one (in documents)
それは壱いち万まん円えんと計算けいさんされている。
Nó được tính là mười nghìn yên.
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.