Kanji 少
4 nét
Hán Việt
Thiểu, Thiếu
Nghĩa
ít
English: few, little
- Onyomi (âm On)
- ショウ
- Kunyomi (âm Kun)
- すくないすこし
- Số nét
- 4
- Bộ thủ
- 小 Tiểu (42)
- JLPT
- N4
- Cấp lớp
- Lớp 2
- Kanken
- 9級
- Tần suất
- #287 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
Câu ví dụ
少し待って下さい。
Xin chờ một lát.
少々お待ち下さい。
Xin chờ một lát.
多少のお金はあるよ。
Tôi có chút ít tiền đấy.