Kanji 峠
9 nét
Hán Việt
Đèo
Nghĩa
đèo, đỉnh điểm
English: mountain peak, mountain pass, climax, crest, (kokuji)
- Onyomi (âm On)
- —
- Kunyomi (âm Kun)
- とうげ
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 山 Sơn (46)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 4級
- Tần suất
- #1941 / 2500
Chủ đề: Địa lý & Địa danh
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
Từ vựng chứa 峠
- N2
峠
とうげ
đèo; giai đoạn khó khăn nhất
Câu ví dụ
ブームは峠を越した。
Cơn sốt đã qua thời đỉnh điểm.
病人はもう峠を越した。
Bệnh nhân đã qua cơn nguy kịch.
患者さんは峠を越しました。
Bệnh nhân đã qua cơn nguy kịch.
Cùng bộ Sơn 山
- 山San
- 島Đảo
- 岡Cương
- 崎Khi
- 岸Ngạn
- 崩Băng
- 岩Nham
- 岳Nhạc
- 岐Kì
- 峡Giáp
- 峰Phong
- 嵐Lam
- 嶺Lĩnh
- 崇Sùng
- 岬Giáp
- 巌Nham
- 峻Tuấn
- 嵯Tha
- 峨Nga
- 崖Nhai
- 崚Lăng
- 嵩Tung
- 巖Nham
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|