Kanji 岐
7 nét
Hán Việt
Kì
Nghĩa
rẽ nhánh, ngã ba đường
English: branch off, fork in road, scene, arena, theater
- Onyomi (âm On)
- キギ
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 山 Sơn (46)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Lớp 4
- Kanken
- 7級
- Tần suất
- #1428 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
Câu ví dụ
話は多岐にわたった。
Câu chuyện xoay quanh nhiều chủ đề khác nhau.
講演の内容は多岐に渡っていた。
Nội dung bài giảng rất đa dạng.
彼は、人生の大切な岐路に立っていた。
Anh ấy đang đứng trước ngã rẽ quan trọng của cuộc đời.
Cùng bộ Sơn 山
- 山San
- 島Đảo
- 岡Cương
- 崎Khi
- 岸Ngạn
- 崩Băng
- 岩Nham
- 岳Nhạc
- 峡Giáp
- 峰Phong
- 嵐Lam
- 峠Đèo
- 嶺Lĩnh
- 崇Sùng
- 岬Giáp
- 巌Nham
- 峻Tuấn
- 嵯Tha
- 峨Nga
- 崖Nhai
- 崚Lăng
- 嵩Tung
- 巖Nham
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|