Kanji 悠
11 nét
Hán Việt
Du
Nghĩa
thong thả, lâu dài, xa xôi
English: permanence, distant, long time, leisure
- Onyomi (âm On)
- ユウ
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 心 Tâm (61)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 準2級
- Tần suất
- #1921 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
Từ vựng chứa 悠
- N2
悠々
ゆうゆう
thong thả; ung dung
Câu ví dụ
俺の師匠は悠々自適の生活をしている。
Sư phụ của tôi đang sống cuộc đời an nhàn tự tại.
決して悠長な仕事ではない。
Đây tuyệt đối không phải là công việc có thể thong thả.
結愛と悠真は朝から終電まで1日中歩き続けた。
Yua và Yuma đã đi bộ suốt cả ngày từ sáng cho đến chuyến tàu cuối cùng.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Tâm 心
- 意Ý
- 性Tính
- 思Tư
- 心Tâm
- 感Cảm
- 情Tình
- 必Tất
- 応Ứng
- 急Cấp
- 態Thái
- 想Tưởng
- 念Niệm
- 悪Ác
- 憲Hiến
- 愛Ái
- 惑Hoặc
- 患Hoạn
- 志Chí
- 恐Khủng
- 息Tức
- 懸Huyền
- 慮Lự
- 恵Huệ
- 慎Thận
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|