Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 悪

11 nét

Hán Việt

Ác, Ố, Óc

Nghĩa

xấu, ác

English: bad, vice, rascal, false, evil, wrong

Onyomi (âm On)
アクオ
Kunyomi (âm Kun)
わるいわる-あしにくい-にくいああいずくにいずくんぞにくむ
Số nét
11
Bộ thủ
心 Tâm (61)
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 3
Kanken
8級
Tần suất
#530 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 悪

  • 悪い

    わるい

    xấu, tồi; kém

    N5
  • 悪

    あく

    cái ác, tội ác

    N3
  • 悪魔

    あくま

    ác quỷ, ma quỷ

    N3
  • 悪口

    わるくち

    nói xấu

    N3
  • 意地悪

    いじわる

    xấu tính, hay bắt nạt

    N3
  • 改悪

    かいあく

    sửa đổi theo hướng xấu đi

    N1
  • 悪化

    あっか

    sự xấu đi, trở nên tồi tệ

    N1
  • 悪者

    わるもの

    kẻ xấu, kẻ gian

    N1

Câu ví dụ

  • 悪わるかった。

    Xin lỗi nhé.

  • 気色けしき悪わるいー!

    Tởm quá!

Cùng bộ Tâm 心