Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 憩

16 nét

Hán Việt

Khế

Nghĩa

nghỉ ngơi, giải lao

English: recess, rest, relax, repose

Onyomi (âm On)
ケイ
Kunyomi (âm Kun)
いこいいこう
Số nét
16
Bộ thủ
心 Tâm (61)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#1731 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16

Từ vựng chứa 憩

  • 休憩

    きゅうけい

    sự nghỉ giải lao

    N3

Câu ví dụ

  • 少すこし休憩きゅうけいしましょう。

    Hãy nghỉ một chút nào.

  • 公園こうえんは憩いこいの場ばです。

    Công viên là nơi để thư giãn.

Cùng bộ Tâm 心