Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 扇

10 nét

Hán Việt

Phiến, Thiên

Nghĩa

quạt, quạt xếp

English: fan, folding fan

Onyomi (âm On)
セン
Kunyomi (âm Kun)
おうぎ
Số nét
10
Bộ thủ
戶 Hộ (63)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1805 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 扇

  • 扇ぐ

    あおぐ

    quạt; vỗ (cánh)

    N2
  • 扇子

    せんす

    quạt xếp

    N2
  • 扇風機

    せんぷうき

    quạt điện

    N2
  • 団扇

    うちわ

    quạt nan (quạt tròn)

    N1

Câu ví dụ

  • 扇風機せんぷうきがほしいな。

    Tôi muốn có cái quạt điện quá.

  • 犬いぬが腕時計うでどけいと扇子せんすを食くった。

    Con chó đã ăn mất đồng hồ đeo tay và cái quạt xếp.

  • これは中国ちゅうごくの扇おうぎです。

    Đây là chiếc quạt Trung Quốc.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Hộ 戶

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét