Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 腸

13 nét

Hán Việt

Tràng, Trường

Nghĩa

ruột

English: intestines, guts, bowels, viscera

Onyomi (âm On)
チョウ
Kunyomi (âm Kun)
はらわたわた
Số nét
13
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 6
Kanken
5級
Tần suất
#1807 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Từ vựng chứa 腸

  • 腸

    ちょう

    ruột

    N1

Câu ví dụ

  • トムは胃腸いちょうが弱よわい。

    Tom bị yếu đường tiêu hóa.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét