Kanji 授
11 nét
Hán Việt
Thụ
Nghĩa
trao, truyền dạy
English: impart, instruct, grant, confer
- Onyomi (âm On)
- ジュ
- Kunyomi (âm Kun)
- さずけるさずかる
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 手 Thủ (64)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Lớp 5
- Kanken
- 6級
- Tần suất
- #535 / 2500
Chủ đề: Trường học & Học tập
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
Câu ví dụ
明日授業があります。
Tôi có lớp ngày mai.
教授は英会話を教えている。
Giáo sư đang dạy hội thoại tiếng Anh.
言論の自由は社会に多くの利益を授ける。
Tự do ngôn luận mang lại nhiều lợi ích cho xã hội.
Cùng bộ Thủ 手
- 手Thủ
- 持Trì
- 指Chỉ
- 投Đầu
- 打Đả
- 提Đề
- 挙Cử
- 援Viên
- 担Đam
- 技Kĩ
- 撃Kích
- 推Thôi
- 接Tiếp
- 摘Trích
- 批Phê
- 捜Sưu
- 捕Bộ
- 採Thải
- 拡Khuếch
- 振Chấn
- 抗Kháng
- 換Hoán
- 抜Bạt
- 承Thừa
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|