Kanji 撒
15 nét
Hán Việt
Tát, Tản
Nghĩa
rắc, rải, tung
English: scatter, sprinkle, give them the slip
- Onyomi (âm On)
- サンサツ
- Kunyomi (âm Kun)
- まく
- Số nét
- 15
- Bộ thủ
- 手 Thủ (64)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
Từ vựng chứa 撒
- N3
撒く
まく
rắc, rải, tưới; gieo; cắt đuôi (người bám theo)
Câu ví dụ
農業家が小麦の種を畑に撒いた。
Người nông dân đã rải hạt giống lúa mì xuống ruộng.
彼は手紙を粉々に引き裂いて窓からばら撒いた。
Anh ấy xé vụn bức thư rồi rải ra ngoài cửa sổ.
ジムは庭に水を撒いている。
Jim đang tưới nước cho khu vườn.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Thủ 手
- 手Thủ
- 持Trì
- 指Chỉ
- 投Đầu
- 打Đả
- 提Đề
- 挙Cử
- 援Viên
- 担Đam
- 技Kĩ
- 撃Kích
- 推Thôi
- 接Tiếp
- 授Thụ
- 摘Trích
- 批Phê
- 捜Sưu
- 捕Bộ
- 採Thải
- 拡Khuếch
- 振Chấn
- 抗Kháng
- 換Hoán
- 抜Bạt
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|