Kanji 煩
13 nét
Hán Việt
Phiền
Nghĩa
phiền, lo lắng, phiền não
English: anxiety, trouble, worry, pain, ill, annoy, nuisance, irksome
- Onyomi (âm On)
- ハンボン
- Kunyomi (âm Kun)
- わずらうわずらわすうるさがるうるさい
- Số nét
- 13
- Bộ thủ
- 火 Hỏa (86)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 準2級
- Tần suất
- #2081 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
Từ vựng chứa 煩
- N1
煩わしい
わずらわしい
phiền phức; rắc rối
Câu ví dụ
文法は非常に煩雑だ。
Ngữ pháp vô cùng phức tạp.
その煩い音には我慢できない。
Tôi không chịu nổi tiếng ồn khó chịu đó.
この世に思い煩らうことはない。
Trên đời này tôi chẳng có gì phải lo nghĩ.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
Cùng bộ Hỏa 火
- 点Điểm
- 無Vô
- 然Nhiên
- 火Hỏa
- 熱Nhiệt
- 爆Bạo
- 為Vi
- 燃Nhiên
- 焦Tiêu
- 災Tai
- 焼Thiêu
- 照Chiếu
- 熊Hùng
- 炎Viêm
- 煙Yên
- 炭Thán
- 炉Lô
- 烈Liệt
- 熟Thục
- 煮Chử
- 灯Đăng
- 灰Hôi
- 炊Xuy
- 燥Táo
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|