Bộ Hỏa
4 nét
Nghĩa
lửa
- Tên tiếng Nhật
- ひ
- Hán Việt
- Hỏa
- Số nét
- 4 nét
- Vị trí trong chữ
- Bên trái (偏)
- Số thứ tự
- 86
Dạng biến thể
Khi đứng trong một chữ, bộ này thường được viết theo các dạng sau.
- 4 nét
灬 · れんが
Phía dưới (脚)
Kanji có chứa bộ này
Gồm 40 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
116 kanji
- 点Điểm
- 島Đảo
- 談Đàm
- 無Vô
- 鮮Tiên
- 然Nhiên
- 験Nghiệm
- 黒Hắc
- 火Hỏa
- 秋Thu
- 馬Mã
- 熱Nhiệt
- 駅Dịch
- 爆Bạo
- 為Vi
- 燃Nhiên
- 駐Trú
- 焦Tiêu
- 災Tai
- 焼Thiêu
- 照Chiếu
- 駆Khu
- 鳥Điểu
- 騒Tao
- 薦Tiến
- 漁Ngư
- 熊Hùng
- 驚Kinh
- 偽Ngụy
- 畑Đèn
- 潟Tích
- 魚Ngư
- 滅Diệt
- 炎Viêm
- 鳴Minh
- 煙Yên
- 炭Thán
- 黙Mặc
- 炉Lô
- 鶴Hạc
- 烈Liệt
- 熟Thục
- 騰Đằng
- 淡Đạm
- 駒Câu
- 鯨Kình
- 駄Đà
- 勲Huân
- 萩Thu
- 蒸Chưng
- 庶Thứ
- 煮Chử
- 灯Đăng
- 墨Mặc
- 荻Địch
- 鳩Cưu
- 鷹Ưng
- 騎Kị
- 鵬Bằng
- 灰Hôi
- 炊Xuy
- 鴨Áp
- 駿Tuấn
- 燥Táo
- 衡Hành
- 薫Huân
- 遮Già
- 鶏Duật
- 鷲Thứu
- 篤Đốc
- 蘇Tô
- 礁Tiều
- 蕉Tiêu
- 烏Ô
- 窯Diêu
- 煩Phiền
- 鴻Hồng
- 鵜Đề
- 燕Yến
- 魯Lỗ
- 鳳Phượng
- 愁Sầu
- 鷺Lộ
- 鮎Niêm
- 蔦Điểu
- 黛Đại
- 鯉Lý
- 撫Phủ
- 鯛Điêu
- 煎Tiên
- 罵Mạ
- 鱒Tỗn
- 鱗Lân
- 灸Cứu
- 灼Chước
- 恢Khôi
- 焚Phần
- 焰Diễm
- 煉Luyện
- 煌Hoàng
- 煤Môi
- 馳Trì
- 馴Tuần
- 鳶Diên
- 熙Hi
- 蕪Vu
- 駕Giá
- 燎Liệu
- 燦Xán
- 燭Chúc
- 鍬Thâu
- 燿Diệu
- 櫓Lỗ
- 鰯Nhược
- 驍Kiêu
- 鷗Âu
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
Chữ khác thuộc bộ này
Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.
- 炒Sao
- 焉Yên
- 煕Hi
- 煥Hoán
- 烹Phanh
- 焔Diễm
- 煽Phiến
- 熔Dong
- 燐Lân
- 炙Chích
- 炬Cự
- 炮Pháo
- 炯Quýnh
- 炳Bỉnh
- 炸Tạc
- 烋Hao
- 烙Lạc
- 烝Chưng
- 烟Yên
- 烱Quýnh
- 烽Phong
- 焙Bồi
- 焜Hỗn
- 煖Noãn
- 煢Quỳnh
- 煦Hú
- 煬Dương
- 熄Tức
- 熏Huân
- 熕Cống