Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 眺

11 nét

Hán Việt

Thiếu

Nghĩa

ngắm, nhìn ra xa

English: stare, watch, look at, see, scrutinize

Onyomi (âm On)
チョウ
Kunyomi (âm Kun)
ながめる
Số nét
11
Bộ thủ
目 Mục (109)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1726 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 眺

  • 眺め

    ながめ

    cảnh; tầm nhìn; quang cảnh

    N3
  • 眺める

    ながめる

    ngắm; nhìn chăm chú

    N3

Câu ví dụ

  • ここからはよい眺ながめです。

    Từ đây ngắm cảnh rất đẹp.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét