Kanji 喰
12 nét
Hán Việt
Thặc, Thực, Tự
Nghĩa
ăn, uống
English: eat, drink, receive (a blow), (kokuji)
- Onyomi (âm On)
- —
- Kunyomi (âm Kun)
- くうくらう
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 口 Khẩu (30)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
Câu ví dụ
森に行ったら、人喰い鬼に気をつけてください!
Nếu đi vào rừng thì bạn nên coi chừng lũ ăn thịt người đó!
チャーハンが喰いてー。
Thèm ăn cơm rang quá.
喰え。ボーッとしてないで。
Ăn đi. Đừng có ngồi thẫn thờ thế.
Cùng bộ Khẩu 口
- 同Đồng
- 合Hợp
- 員Viên
- 問Vấn
- 和Hòa
- 名Danh
- 向Hướng
- 告Cáo
- 品Phẩm
- 各Các
- 台Thai
- 口Khẩu
- 営Dinh
- 可Khả
- 商Thương
- 味Vị
- 命Mệnh
- 含Hàm
- 呼Hô
- 古Cổ
- 史Sử
- 器Khí
- 否Phủ
- 周Chu
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|