Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Bộ Khẩu

3 nét

Nghĩa

miệng

Tên tiếng Nhật
くち
Hán Việt
Khẩu
Số nét
3 nét
Vị trí trong chữ
Bên trái (偏)
Số thứ tự
30

Kanji có chứa bộ này

Gồm 89 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.

623 kanji

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Chữ khác thuộc bộ này

Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.

  • 叩Khấu
  • 叱Sất
  • 吊Điếu
  • 呆Ngốc
  • 呑Thôn
  • 咸Hàm
  • 喘Suyễn
  • 嗜Thị
  • 嘘Hư
  • 噛Niết
  • 噺Khẩu
  • 囃Tạp
  • 吃Cật
  • 吋Thốn
  • 吠Phệ
  • 咋Trách
  • 咳Khái
  • 唖Á
  • 噸Đốn
  • 嚢Nang
  • 叨Thao
  • 叭Bá
  • 叮Đinh
  • 叺Nhắp
  • 吁Hu
  • 吝Lận
  • 吩Phân
  • 听Dẫn
  • 吭Hàng
  • 吮Duyện