Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 口

3 nét

Hán Việt

Khẩu

Nghĩa

miệng

English: mouth

Onyomi (âm On)
コウク
Kunyomi (âm Kun)
くち
Số nét
3
Bộ thủ
口 Khẩu (30)
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 1
Kanken
10級
Tần suất
#284 / 2500

Chủ đề: Cơ thể

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3

Từ vựng chứa 口

  • 口

    くち

    miệng; chỗ làm

    N5
  • 入口

    いりぐち

    lối vào

    N5
  • 出口

    でぐち

    lối ra

    N5
  • 人口

    じんこう

    dân số

    N4
  • 利口

    りこう

    thông minh, lanh lợi

    N3
  • 悪口

    わるくち

    nói xấu

    N3
  • ~口

    ~くち

    cửa ~, lối ~

    N2
  • 裏口

    うらぐち

    cửa sau

    N2

Câu ví dụ

  • 出口でぐちはどこですか?

    Lối ra ở đâu ạ?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét