Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 弛

6 nét

Hán Việt

Thỉ

Nghĩa

chùng, lỏng ra

English: slacken, relax

Onyomi (âm On)
チシ
Kunyomi (âm Kun)
たるむたるめるたゆむゆるむゆるみ
Số nét
6
Bộ thủ
弓 Cung (57)
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#2497 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Từ vựng chứa 弛

  • 弛み

    たるみ

    sự chùng, độ võng; sự lơ là

    N1
  • 弛む

    たるむ

    chùng xuống, lỏng ra; lơi lỏng, lơ là

    N1

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét