Theo cấp JLPT
Danh sách khác
Hán Việt
Hộ, Họ
Nghĩa
cửa, hộ (nhà)
English: door, counter for houses, door radical (no. 63)
Chủ đề: Nhà cửa
戸
と
cửa (kiểu Nhật)
雨戸
あまど
cửa chớp chống bão
井戸
いど
giếng nước
戸棚
とだな
tủ, chạn
瀬戸物
せともの
đồ gốm, đồ sứ
戸籍
こせき
hộ tịch
戸締り
とじまり
sự khóa cửa, đóng cửa
戸とを閉しめろ。
Đóng cửa lại.