Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 扉

12 nét

Hán Việt

Phi

Nghĩa

cánh cửa, trang bìa

English: front door, title page, front page

Onyomi (âm On)
ヒ
Kunyomi (âm Kun)
とびら
Số nét
12
Bộ thủ
戶 Hộ (63)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1866 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 扉

  • 扉

    とびら

    cánh cửa

    N1

Câu ví dụ

  • その扉とびらのそばの自転車じてんしゃ、私わたしのよ。

    Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Hộ 戶

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét