Kanji 歎
15 nét
Hán Việt
Thán
Nghĩa
than thở, thán phục
English: grief, lamentation
- Onyomi (âm On)
- タン
- Kunyomi (âm Kun)
- なげくなげき
- Số nét
- 14
- Bộ thủ
- 欠 Khiếm (76)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Khiếm 欠
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|