Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 欧

8 nét

Hán Việt

Âu, Ẩu

Nghĩa

châu Âu

English: Europe

Onyomi (âm On)
オウ
Kunyomi (âm Kun)
うたうはく
Số nét
8
JLPT
N2
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#421 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 欧

  • 欧米

    おうべい

    Âu Mỹ, phương Tây

    N2

Câu ví dụ

  • 欧米おうべいでは犬いぬを家族かぞくの一員いちいんとみなす。

    Ở Âu Mỹ, người ta coi chó là thành viên trong gia đình.

  • 欧州おうしゅう通貨つうかはドルに対たいして弱よわくなった。

    Đồng tiền châu Âu đã yếu đi so với đồng đô la.

  • 欧州おうしゅうの辺あたり旅行りょこうした。

    Tôi đã đi du lịch quanh châu Âu.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Khiếm 欠