Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 舟

6 nét

Hán Việt

Chu

Nghĩa

thuyền, ghe

English: boat, ship

Onyomi (âm On)
シュウ
Kunyomi (âm Kun)
ふねふな--ぶね
Số nét
6
Bộ thủ
舟 Chu (137)
JLPT
N2
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1786 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Từ vựng chứa 舟

  • 舟

    ふね

    thuyền; ghe

    N4

Câu ví dụ

  • 舟ふねは行方ゆくえ不明ふめいだ。

    Chiếc thuyền đã mất tích.

Cùng bộ Chu 舟