Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ
6 nét

Nghĩa

thuyền

Tên tiếng Nhật
ふね
Hán Việt
Chu
Số nét
6 nét
Vị trí trong chữ
Bên trái (偏)
Số thứ tự
137

Kanji có chứa bộ này

Gồm 9 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.

12 kanji

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Chữ khác thuộc bộ này

Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.

  • 舩Thuyền
  • 舫Phảng
  • 舮bow or prow of boat
  • 舳Trục
  • 舸Khả
  • 艀sampan
  • 艘Tao
  • 艙Thương
  • 艚Tào
  • 艝sled
  • 艟Đồng
  • 艢Tường
  • 艤Nghĩ
  • 艨Mông
  • 艪Lỗ
  • 艫Lô