Bộ Ngưu
4 nét
Nghĩa
trâu bò
- Tên tiếng Nhật
- うし
- Hán Việt
- Ngưu
- Số nét
- 4 nét
- Vị trí trong chữ
- Bên trái (偏)
- Số thứ tự
- 93
Dạng biến thể
Khi đứng trong một chữ, bộ này thường được viết theo các dạng sau.
- 牜
牜 · うしへん
Bên trái (偏)
Kanji có chứa bộ này
Gồm 10 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
22 kanji
- 制Chế
- 解Giải
- 告Cáo
- 件Kiện
- 物Vật
- 特Đặc
- 造Tạo
- 製Chế
- 浩Hạo
- 犠Nghé
- 牛Ngưu
- 牲Sinh
- 牧Mục
- 酷Khốc
- 牟Mưu
- 牡Mẫu
- 惣Tổng
- 蟹Giải
- 犀Tê
- 皓Hạo
- 牽Khiên
- 眸Mâu
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
Chữ khác thuộc bộ này
Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.
- 牝Tẫn
- 牢Lao
- 牴Để
- 牾Ngộ
- 犁Lê
- 犂Lê
- 犇Bôn
- 犒Khao
- 犖Lạc
- 犢Độc
- 犧Hy