Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 物

8 nét

Hán Việt

Vật

Nghĩa

vật, đồ vật

English: thing, object, matter

Onyomi (âm On)
ブツモツ
Kunyomi (âm Kun)
ものもの-
Số nét
8
Bộ thủ
牛 Ngưu (93)
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 3
Kanken
8級
Tần suất
#215 / 2500

Chủ đề: Khoa học & Công nghệ

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 物

  • 物

    もの

    đồ vật

    N5
  • 果物

    くだもの

    trái cây

    N5
  • 建物

    たてもの

    tòa nhà

    N5
  • 動物

    どうぶつ

    động vật

    N5
  • 荷物

    にもつ

    hành lý

    N5
  • 買い物

    かいもの

    mua sắm

    N5
  • 食べ物

    たべもの

    đồ ăn

    N5
  • 飲み物

    のみもの

    đồ uống

    N5

Câu ví dụ

  • お飲のみ物ものは何なにですか。

    Bạn muốn uống gì?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Ngưu 牛