Bộ Khuyển
4 nét
Nghĩa
chó
- Tên tiếng Nhật
- いぬ
- Hán Việt
- Khuyển
- Số nét
- 4 nét
- Vị trí trong chữ
- Đứng riêng hoặc nhiều vị trí
- Số thứ tự
- 94
Dạng biến thể
Khi đứng trong một chữ, bộ này thường được viết theo các dạng sau.
- 3 nét
犭 · けものへん
Bên trái (偏)
Kanji có chứa bộ này
Gồm 21 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
27 kanji
- 状Trạng
- 独Độc
- 然Nhiên
- 献Hiến
- 狙Thư
- 犯Phạm
- 燃Nhiên
- 獲Hoạch
- 猛Mãnh
- 犬Khuyển
- 黙Mặc
- 狭Hiệp
- 狂Cuồng
- 獄Ngục
- 伏Phục
- 荻Địch
- 猪Trư
- 猫Miêu
- 獣Thú
- 猿Viên
- 狩Thú
- 猶Do
- 猟Liệp
- 獅Sư
- 狼Lang
- 狐Hồ
- 嗅Khứu
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
Chữ khác thuộc bộ này
Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.
- 狛Bạc
- 狸Li
- 猪pig
- 猷Du
- 狗Cẩu
- 狽Bái
- 犲Tài
- 犹Do
- 狃Nữu
- 狄Địch
- 狆Trọng
- 狎Hiệp
- 狒Phí
- 狠Ngoan
- 狡Giảo
- 狢Hạc
- 狷Quyến
- 猊Nghê
- 猖Xương
- 猗Y
- 猜Sai
- 猝Thốt
- 猥Ổi
- 猩Tinh
- 猯Đàn
- 猴Hầu
- 猾Hoạt
- 獏Mô
- 獎Tưởng
- 獗Quyết