Kanji 亀
11 nét
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
Câu ví dụ
亀には歯がありません。
Những con rùa không có răng.
亀には歯が無いです。
Những con rùa không có răng.
亀の甲より年の功。
Gừng càng già càng cay.
亀には歯がありません。
Những con rùa không có răng.
亀には歯が無いです。
Những con rùa không có răng.
亀の甲より年の功。
Gừng càng già càng cay.