Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 厨

12 nét

Hán Việt

Trù, Chù, Chùa, Sù

Nghĩa

nhà bếp

English: kitchen

Onyomi (âm On)
シュウズチュチュウ
Kunyomi (âm Kun)
くりや
Số nét
12
Bộ thủ
厂 Hán (27)
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#2425 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Câu ví dụ

  • 厨房ちゅうぼうに猫ねこがいるわよ。

    Có con mèo ở trong bếp kìa.

  • 厨房ちゅうぼうはどこにありますか?

    Nhà bếp ở đâu vậy?

  • トムさんは厨房ちゅうぼうで皿洗さらあらいをしてますよ。

    Anh Tom đang rửa bát trong bếp đấy.

Cùng bộ Hán 厂

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét