Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 堤

12 nét

Hán Việt

Chỉ

Nghĩa

đê, bờ đê

English: dike, bank, embankment

Onyomi (âm On)
テイ
Kunyomi (âm Kun)
つつみ
Số nét
12
Bộ thủ
土 Thổ (32)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1658 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 堤

  • 堤防

    ていぼう

    đê; bờ đê

    N1

Câu ví dụ

  • 水みずは堤防ていぼうを越こえた。

    Nước đã tràn qua bờ đê.

  • 波なみが激はげしく防波堤ぼうはていにぶつかった。

    Sóng đập mạnh vào đê chắn sóng.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét