Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 紡

10 nét

Hán Việt

Phưởng

Nghĩa

kéo sợi, se sợi

English: spinning

Onyomi (âm On)
ボウ
Kunyomi (âm Kun)
つむぐ
Số nét
10
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1876 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 紡

  • 紡績

    ぼうせき

    kéo sợi

    N1

Câu ví dụ

  • 私わたしはおばあちゃんがするのを見みてウールの紡つむぎ方かたを覚おぼえました。

    Tôi đã học được cách se len nhờ xem bà làm.

  • おばあちゃんのやり方かたを見みながら、羊毛ようもうの紡つむぎ方かたを覚おぼえました。

    Tôi đã học được cách se len khi nhìn bà làm.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét