Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 額

18 nét

Hán Việt

Ngạch

Nghĩa

trán, số tiền, khung tranh

English: forehead, tablet, plaque, framed picture, sum, amount, volume

Onyomi (âm On)
ガク
Kunyomi (âm Kun)
ひたい
Số nét
18
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 5
Kanken
6級
Tần suất
#407 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16
  17. 17
  18. 18

Từ vựng chứa 額

  • 額

    がく

    số tiền; khung (tranh)

    N3
  • 額

    ひたい

    trán

    N3
  • 金額

    きんがく

    số tiền

    N3
  • 差額

    さがく

    số tiền chênh lệch

    N1

Câu ví dụ

  • 彼かれは娘むすめの額がくにキスした。

    Anh ấy hôn lên trán con gái.

Cùng bộ Hiệt 頁