Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 脂

10 nét

Hán Việt

Chi

Nghĩa

mỡ, chất béo, nhựa

English: fat, grease, tallow, lard, rosin, gum, tar

Onyomi (âm On)
シ
Kunyomi (âm Kun)
あぶら
Số nét
10
JLPT
N2
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1548 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 脂

  • 脂

    あぶら

    mỡ

    N3
  • 脂肪

    しぼう

    chất béo; mỡ

    N3

Câu ví dụ

  • 男性だんせいの方ほうが女性じょせいより肌はだが脂あぶらっぽいって本当ほんとうですか?

    Có phải da của đàn ông có dầu nhiều hơn da của phụ nữ?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét